dig out
/ˈdɪg/Động từ
- (thông tục) Loại bỏ cái gì đó bằng cách đào bới.(transitive) To remove something by digging.The archaeologist dug out a Saxon dagger.Nhà khảo cổ học đã đào được một con dao găm Saxon.
- (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Tìm hoặc lấy lại thứ gì đó bị chôn vùi.(transitive, sometimes figurative) To find or retrieve something buried.I shall try to dig out my old textbooks.Tôi sẽ cố gắng tìm lại những cuốn sách giáo khoa cũ của mình.
- (thông tục) Làm ra cái gì đó bằng cách đào bới.(transitive) To make something by digging.We had to dig out our foxhole while under fire.Chúng tôi phải đào hố cá nhân khi đang ở dưới hỏa lực.
- (nội động từ, Mỹ, tiếng lóng) Decamp; vội vã rời khỏi một nơi.(intransitive, US, slang) To decamp; to leave a place hastily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dig out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish